विज़िटर पूर्वावलोकन: प्रति पृष्ठ 5 कहानियाँ मेरा निःशुल्क खाता बनाएँ
イベントデータベース

Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng

高度な分析 (領域、詳細なソース、有料分析)
イベント日
正確な日付
カバレッジ
7 アウトレット・ 7 記事
初め · el último
報告国
هنغاريا
Inglés
Países afectados
Vương quốc Anh, Hungary
政治 ・ 強度 0.0 · tono 0.00
5秒以内

يغطيها بشكل رئيسي المجال الغربي (100%)؛ الصمت في الصين وروسيا ودول البريكس، والعالم العربي الإسلامي، والجنوب العالمي.

Occidental 100%China-Rusia y BRICS 0%Świat arabsko-muzułmański 0%Globalne Południe 0%

Globalny odczyt sfery. Odczyt lewy/środkowy/prawy pokazano w poniższej analizie zasięgu.

Za 30 sekund
  • Potwierdzone przez 7 gniazdka w 1 kraje.
  • Ignorowany przez Chińsko-rosyjski i BRICS, świat arabsko-muzułmański, Globalne Południe.
  • Propagacja: po raz pierwszy zgłoszony przez szoljon.hu (هنغاريا), . 7 tờ báo đăng lại 1 tiêu đề từng chữ.

Główne starcie w czterech sferach

China-Rusia y BRICS

Żadne wyjście w tej sferze nie obejmuje zdarzenia: martwy punkt.

Świat arabsko-muzułmański

Żadne wyjście w tej sferze nie obejmuje zdarzenia: martwy punkt.

Globalne Południe

Żadne wyjście w tej sferze nie obejmuje zdarzenia: martwy punkt.

Analiza zasięgu

Analizuję zasięg…

Źródła zdarzeń

  1. Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng
    szoljon.huهوهنغاريا → هنغارياInglés
  2. Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng
    kisalfold.huهوهنغاريا → هنغارياInglés
  3. Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng
    heol.huهوهنغاريا → هنغارياInglés
  4. Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng
    haon.huهوهنغاريا → هنغارياInglés
  5. Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng
    sonline.huهوهنغاريا → هنغارياInglés
  6. Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng
    duol.huهوهنغاريا → هنغارياInglés
  7. Kính đầy cho thí sinh giáo viên: học sinh xuống đường chờ câu trả lời của Bộ trưởng
    baon.huهوهنغاريا → هنغارياInglés