訪問者プレビュー: 1 ページあたり 5 つのストーリー 無料アカウントを作成する
イベントデータベース

با پایان یافتن ذخایر سوخت در سواحل کامبوج، سفر دریایی «بی پایان» پس از دو سال در دریا متوقف شد و به مسافران گفته شد که از کشتی پیاده شوند.

高度な分析 (領域、詳細なソース、有料分析)
イベント日
正確な日付
カバレッジ
6 アウトレット・ 6 記事
初め ・ 最新
報告国
استرالیا
英語
関係国
کامبوج
Gesellschaft ・ 強度 0.0 ・ トーン 0.00
5秒以内

Abrangidos principalmente pela esfera Ocidental (100%); silencioso no mundo sino-russo e BRICS, no mundo árabe-muçulmano, no Sul Global.

西洋料理 100%Trung-Nga & BRICS 0%Thế giới Hồi giáo Ả Rập 0%Nam toàn cầu 0%

Đọc hình cầu toàn cầu. Việc đọc trái / giữa / phải được hiển thị trong phân tích phạm vi bên dưới.

Trong 30 giây nữa
  • Xác nhận bởi 5 cửa hàng ở 3 các nước.
  • Bị bỏ qua bởi Sino-Russo e BRICS, mundo árabe-muçulmano, Sul Global.
  • Tuyên truyền: báo cáo đầu tiên bởi dailymail.com (استرالیا), . 2 tờ báo đăng lại 1 tiêu đề từng chữ.

Tiêu đề xung đột trên bốn lĩnh vực

Trung-Nga & BRICS

Không có lối thoát nào trong quả cầu này bao trùm được sự kiện: điểm mù.

Thế giới Hồi giáo Ả Rập

Không có lối thoát nào trong quả cầu này bao trùm được sự kiện: điểm mù.

Nam toàn cầu

Không có lối thoát nào trong quả cầu này bao trùm được sự kiện: điểm mù.

Phân tích phạm vi bảo hiểm

Phân tích mức độ bao phủ…

Nguồn sự kiện

  1. با پایان یافتن ذخایر سوخت در سواحل کامبوج، سفر دریایی «بی پایان» پس از دو سال در دریا متوقف شد و به مسافران گفته شد که از کشتی پیاده شوند.
    dailymail.comاسترالیااسترالیا → کامبوج英語
  2. سفر دریایی جهان مسکونی به طور ناگهانی فعالیت خود را متوقف می کند و مسافران را در کامبوج سرگردان می کند.
    the-independent.comKhông xác địnhイギリス → کامبوج英語
  3. سفر دریایی جهان مسکونی به طور ناگهانی فعالیت خود را متوقف می کند و مسافران را در کامبوج سرگردان می کند.
    独立者イギリスイギリス → کامبوج英語
  4. سفر دریایی بی پایان مجبور به توقف شد و مسافران پس از دو سال در دریا به دلیل کمبود سوخت، دستور خروج از کشتی را صادر کردند.
    thesun.co.ukاسترالیاイギリス → استرالیا英語
  5. ویلا Vie Odyssey کروز اقامتی مسافران را در کامبوج نشان می دهد، هزینه سوخت را ذکر می کند
    tmz.comFinlandiyaFinlândia → کامبوج英語