Podgląd gościa: 5 historii na stronę Utwórz moje darmowe konto
Baza wydarzeń

Đối với chính phủ Pháp, 550 nghìn người biểu tình trong cuộc biểu tình

Zaawansowana analiza (sfery, źródła szczegółowe, analizy płatne)
Data wydarzenia
dokładna data
Zasięg
10 gniazdka · 14 artykuły
Pierwszy · najnowszy
Kraje zgłaszające
Cuba, Đức, Pháp, Anh, Ý +4
Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Ukraina
Zainteresowane kraje
프랑스
사회 · intensywność 0.5 · ton -1.00
Za 5 sekund

Được bao phủ chủ yếu bởi khu vực phương Tây (86%); im lặng trong thế giới Ả Rập-Hồi giáo, miền Nam toàn cầu.

Western 86%Chińsko-rosyjski i BRICS 14%Monde arabo-musulman 0%Sud global 0%

Lecture de la sphère globale. La lecture gauche/centre/droite est indiquée dans l’analyse de couverture ci-dessous.

En 30 secondes
  • Confirmé par 7 points de vente dans 6 pays.
  • Ignoré par Arabisch-muslimische Welt, Globaler Süden.
  • Propagation: signalé pour la première fois par aktiencheck.de (Alemanha), . Nie wykryto ponownej publikacji słowo po słowie.

Choc des titres dans les quatre sphères

Monde arabo-musulman

Aucun média dans ce domaine ne couvre l'événement : angle mort.

Sud global

Aucun média dans ce domaine ne couvre l'événement : angle mort.

Analyse de couverture

Analyse de la couverture…

Sources d'événements

  1. Sau biểu tình: Chính phủ Pháp mời người dân đàm phán
    aktiencheck.de美国Alemanha → 프랑스Alemão
  2. Biểu tình kéo dài gia tăng áp lực lên chính phủ Pháp
    bnn-news.comLettlandLettland → 프랑스angielski
  3. Chính phủ Pháp thừa nhận mất kiểm soát ở một số thành phố và thất bại trong việc giải quyết biểu tình
    14ymedioKubaKuba → 프랑스испанский
  4. Chính phủ Pháp áp dụng lệnh giới nghiêm trong bối cảnh biểu tình quy mô lớn
    eurointegration.com.uaУкраинаУкраина → 프랑스Украинский
  5. Chính phủ Pháp ra lệnh giới nghiêm một phần ở một số thành phố để tránh những xáo trộn mới trong các cuộc biểu tình
    elespanol.comНеизвестный英国 → 프랑스испанский
  6. Sự kiện pháo: Những khoảnh khắc nổi bật nhất trong cuộc biểu tình của Pháp
    choáng vángdigital.comP.TPortugal → 프랑스angielski
  7. Các cuộc bạo loạn hàng loạt sẽ đưa ra lệnh giới nghiêm ở Pháp, phương tiện truyền thông đưa tin
    unian.uaUAУкраина → 프랑스Украинский