訪問者プレビュー: 1 ページあたり 5 つのストーリー 無料アカウントを作成する
イベントデータベース

Cuộc điện đàm giữa Bộ trưởng Quốc phòng Saudi và Ý, thảo luận về tình hình khu vực

高度な分析 (領域、詳細なソース、有料分析)
イベント日
正確な日付
カバレッジ
7 アウトレット・ 7 記事
初め ・ 最新
報告国
Ả Rập Saudi, Syria
Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ba Tư, Tiếng Hindi, Tiếng Indonesia, Tiếng Nga
関係国
Ả Rập Saudi
政治 ・ 強度 0.0 ・ トーン 0.00
5秒以内

Được bao phủ chủ yếu bởi thế giới Ả Rập-Hồi giáo (100%); im lặng ở phương Tây, Trung-Nga & BRICS, miền Nam toàn cầu.

西洋料理 0%中露とBRICS 0%dunia Arab-Muslim 100%Global Selatan 0%

Pembacaan lingkup global. Pembacaan kiri/tengah/kanan ditunjukkan pada analisis cakupan di bawah ini.

Dalam 30 detik
  • Dikonfirmasi oleh 6 outlet di 2 negara.
  • Diabaikan oleh Phương Tây, Trung-Nga & BRICS, Nam bán cầu.
  • Perambatan: pertama kali dilaporkan oleh NHIỀU (Syria), . Tidak ada publikasi ulang kata demi kata yang terdeteksi.

Bentrokan judul di empat bidang

西洋料理

Tidak ada outlet di bidang ini yang meliput peristiwa ini: titik buta.

中露とBRICS

Tidak ada outlet di bidang ini yang meliput peristiwa ini: titik buta.

Global Selatan

Tidak ada outlet di bidang ini yang meliput peristiwa ini: titik buta.

Analisis cakupan

Menganalisis liputan…

Sumber acara

  1. Bộ trưởng Quốc phòng Saudi và Ý thảo luận về diễn biến tình hình trong khu vực
    NHIỀUSyriaSyria → Ả Rập Sauditiếng Ả Rập
  2. Ngoại trưởng Saudi Arabia và Kuwait thảo luận về tình hình khu vực
    tiếng Urdu.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Sauditiếng Ba Tư
  3. Ngoại trưởng Saudi Arabia cùng người đồng cấp Kuwait phân tích tình hình khu vực
    tiếng Tây Ban Nha.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Cô-oéthiszpański
  4. Người đứng đầu Bộ Ngoại giao Saudi Arabia thảo luận về tình hình khu vực với đồng nghiệp Kuwait
    nga.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Saudiروسی
  5. Bộ trưởng Ngoại giao Saudi và Kuwait thảo luận về diễn biến tình hình khu vực
    indonesia.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Sauditiếng Indonesia
  6. Ngoại trưởng Saudi Arabia, Kuwait thảo luận về các diễn biến khu vực ở Riyadh
    tiếng anh.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Saudi英語