访客预览:每页 5 个故事 创建我的免费帐户
事件数据库

Hàng trăm ngàn người Ukraine không có điện sau cuộc đình công của Nga

高级分析(范围、详细来源、付费分析)
活动日期
确切日期
覆盖范围
23 网点· 23 文章
第一的 · 最新的
报告国家
Bỉ, Canada, Đức, Pháp, Latvia +7
Tiếng Ả Rập, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Nga
有关国家
Ukraina
Veiligheid en defensie · 强度 4.0 · 语气 -0.80
5秒后

Bao trùm cả 4 lĩnh vực, dẫn đầu là lĩnh vực phương Tây (67%).

西 67%中俄及金砖国家 10%阿拉伯穆斯林世界 5%南方国家 19%

全球范围阅读。左/中/右读数显示在下面的覆盖率分析中。

30秒后
  • 确认者 21 网点在 12 国家。
  • 被忽略 geen sfeer: elk blok rapporteert het.
  • 传播: 最先报道者 cnews.fr (Francia), . 9 tờ báo đã đăng lại 3 tiêu đề từng chữ một.

四个领域的头条冲突

覆盖率分析

分析覆盖范围...

事件源

  1. Chiến tranh ở Ukraine: Hàng trăm nghìn người bị mất điện sau cuộc đình công của Nga
    cnews.frMCFrancia → Ukrainafrancese
  2. Nga đình công khiến hàng trăm nghìn người dân Ukraine mất điện
    mc-doualiya.com未知Francia → UkrainaArab
  3. Nga không kích khiến hàng trăm nghìn người Ukraine mất điện
    Selat TimesSingapuraSingapura → Ukraina英语
  4. Chiến tranh ở Ukraine: Hàng trăm nghìn người dân bị mất điện sau cuộc đình công của Nga
    20 分钟FranciaFrancia → Ukrainafrancese
  5. Hơn 600.000 người Ukraine không có điện sau cuộc đình công của Nga 11812553
    RTBF 电台BelgiaBelgien → Ukrainafrancese
  6. Hàng trăm ngàn người Ukraine không có điện sau cuộc đình công của Nga
    法国信息FranciaFrancia → Ukrainafrancese
  7. Nga không kích khiến hàng trăm nghìn người Ukraine mất điện
    enca.com未知Afrika Selatan → Ukraina英语
  8. Nga không kích khiến hàng trăm nghìn người Ukraine mất điện
    enca.prod.acquia-sites.com未知Afrika Selatan → Ukraina英语
  9. Nga không kích khiến hàng trăm nghìn người Ukraine mất điện
    sg.finance.yahoo.comHOA KỲAmerika Serikat → Ukraina英语
  10. Nga đình công cắt điện hàng trăm nghìn người ở Ukraine
    kênhtv.comकानाइजीरिया → Ukraina英语
  11. <![CDATA[Hàng trăm nghìn người Ukraine không có điện sau cuộc đình công của Nga]]>
    La Libre BelgiqueBelgiaBelgien → Ukrainafrancese
  12. Chiến tranh ở Ukraine: Hàng trăm nghìn ngôi nhà bị mất điện sau các cuộc đình công mới của Nga vào Chủ nhật tuần này
    Tây NamFranciaFrancia → Ukrainafrancese
  13. Hàng trăm ngàn người Ukraine không có điện sau cuộc đình công của Nga
    Francja-Antyle MartynikaMartynikaFrancia → Ukrainafrancese
  14. 12:18 Hàng trăm nghìn người Ukraine không có điện sau cuộc đình công của Nga
    Corse-MatinFranciaFrancia → Ukrainafrancese
  15. Các cuộc tấn công của Nga khiến hàng trăm ngàn người mất điện ở Ukraine
    Quốc giaParagwajParagwaj → Ukraina西班牙语
  16. Các cuộc tấn công của Nga khiến hàng trăm ngàn người mất điện ở Ukraine
    PerdaganganPeruPeru → Ukraina西班牙语
  17. Hàng trăm ngàn người Ukraine không có điện sau cuộc đình công của Nga
    Nhiệm vụKanadaKanada → Ukrainafrancese
  18. Nga không kích: Hàng trăm nghìn người Ukraine lại mất điện
    tin tức hàng ngàyजर्मनीजर्मनी → UkrainaJerman
  19. Nga không kích Ukraine khiến hàng trăm nghìn người mất điện
    अल जजीराकतरकतर → Ukraina英语
  20. Ukraine: Nga đình công khiến hàng trăm nghìn người mất điện • PHÁP 24 Tiếng Anh
    Pháp 24 (YouTube)FranciaFrancia → Ukrainafrancese
  21. “Đèn sẽ sáng trong 20 phút.” Hàng trăm nghìn người Ukraine bị mất điện
    gazeta.pressLVLatvia → UkrainaRusia