访客预览:每页 5 个故事创建一个免费帐户,每页阅读 10 个故事,并获得 1 次免费的深度 AI 调查。 创建我的免费帐户
事件数据库
Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lại
高级分析(范围、详细来源、付费分析)
活动日期
确切日期
覆盖范围
8 网点· 8 文章
第一的 · 最新的
报告国家
Francia
francese
有关国家
Francia
Katastrophen & Klima · 强度 0.0 · 语气 0.00
5秒后
Được bao phủ chủ yếu bởi khu vực phương Tây (89%); im lặng trong thế giới Trung-Nga & BRICS, Ả Rập-Hồi giáo.
西 89%中俄及金砖国家 0%阿拉伯穆斯林世界 0%南方国家 11%
全球范围阅读。左/中/右读数显示在下面的覆盖率分析中。
30秒后
- 确认者 9 网点在 2 国家。
- 被忽略 Świat chińsko-rosyjski i BRICS, świat arabsko-muzułmański.
- 传播: 最先报道者 进步 (Francia), . 8개 매체에서 단어당 1개의 헤드라인 단어를 다시 게시했습니다.
四个领域的头条冲突
西
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lại进步 · Francia
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lạivosgesmatin.fr · Francia
中俄及金砖国家
这个领域没有任何出口可以覆盖事件:盲点。
阿拉伯穆斯林世界
这个领域没有任何出口可以覆盖事件:盲点。
覆盖率分析
分析覆盖范围...
事件源
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lại进步FranciaFrancia → Franciafrancese
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lạivosgesmatin.fr未知Francia → Franciafrancese
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lạilejsl.com未知Francia → Franciafrancese
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lạiРеспубліканський СхідFranciaFrancia → Franciafrancese
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lạiОстанні новини з ЕльзасуFranciaFrancia → Franciafrancese
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lạilalsace.fr未知Francia → Franciafrancese
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lạiledauphine.com未知Francia → Franciafrancese
- Báo cáo thời tiết. Bão Bruna đến Pháp: nhiệt độ tăng... và mưa trở lại공화당 -lorrain.fr未知Francia → Franciafrancese
- Một tuần được đánh dấu bằng những cơn mưa mới, đôi khi với số lượng lớn. Khám phá dự báo thời tiết ở Pháptameteo.com未知Chile → Franciafrancese