معاينة الزائر: 5 قصص لكل صفحةSayfa başına 10 hikaye okumak ve 1 ücretsiz, kapsamlı yapay zeka araştırmasından yararlanmak için ücretsiz bir hesap oluşturun. Ücretsiz hesabımı oluştur
قاعدة بيانات الأحداث
Đếm ngược tới bầu cử giữa kỳ Mỹ
Gelişmiş analiz (küreler, ayrıntılı kaynaklar, ücretli analizler)
Etkinlik tarihi
التاريخ المحدد
التغطية
19 satış noktaları · 19 makaleler
Birinci · en sonuncu
Rapor veren ülkeler
Úc, Brazil, Canada, Thụy Sĩ, Vương quốc Anh +4
Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Việt
İlgili ülkeler
États-Unis
سیاست · तीव्रता 0.0 · ton 1.00
5 सेकंड में
Mbuluar kryesisht nga sfera perëndimore (83%); i heshtur në botën arabo-myslimane.
वेस्टर्न 83%الصينية الروسية ودول البريكس 8%अरब-मुस्लिम दुनिया 0%वैश्विक दक्षिण 8%
地球圏の読み取り。左/中央/右の測定値は、以下のカバレッジ分析に示されています。
30 सेकंड में
- 確認者 12 アウトレット 8 国々。
- द्वारा नजरअंदाज किया गया अरब-मुस्लिम दुनिया.
- प्रसार: द्वारा पहली बार रिपोर्ट किया गया theconversation.com (États-Unis), . 4 видання слово в слово перепублікували 1 заголовок.
चारों क्षेत्रों में हेडलाइन टकराव
वेस्टर्न
- Liệu sự tức giận vì tham nhũng có phải là yếu tố quyết định trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Mỹ?theconversation.com · États-Unis
- Đếm ngược tới bầu cử giữa kỳ MỹСьогодні · Австралія
الصينية الروسية ودول البريكس
- Năm yếu tố có thể định hình cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹinfomoney.com.br · Brezilya
अरब-मुस्लिम दुनिया
この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。
वैश्विक दक्षिण
- Bầu cử giữa kỳ Mỹ: Giới siêu giàu đổ tiền cho đảng nào?Vos trois · Viêt Nam
カバレッジ分析
カバレッジを分析中…
イベントソース
- Liệu sự tức giận vì tham nhũng có phải là yếu tố quyết định trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Mỹ?theconversation.comAMERİKA BİRLEŞİK DEVLETLERİÉtats-Unis → États-Unisİngilizce
- Đếm ngược tới bầu cử giữa kỳ MỹСьогодніАвстраліяАвстралія → États-Unisİngilizce
- Đếm ngược tới bầu cử giữa kỳ MỹThe Sydney Morning HeraldАвстраліяАвстралія → États-Unisİngilizce
- Đếm ngược tới bầu cử giữa kỳ MỹBrisbane TimesАвстраліяАвстралія → États-Unisİngilizce
- Đếm ngược tới bầu cử giữa kỳ MỹВікАвстраліяАвстралія → États-Unisİngilizce
- Cao bồi ở Wyoming: Cuộc khủng hoảng thịt ở Mỹ mang tính chính trị trước cuộc bầu cử giữa kỳbáo Zurich mớiSuisseسوئیس → États-UnisDuits
- Đảng Dân chủ ở Michigan đã khuấy động bữa tiệc như thế nào trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Hoa Kỳtin tức.bbc.co.ukZRegno Unito → États-Unisİngilizce
- Một đảng viên Đảng Dân chủ ở Michigan đã làm rung chuyển bữa tiệc như thế nào vài ngày trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Hoa Kỳ Phóng viên Nada Tawfik của BBC đã đến thăm Detroit, Michigan, nơi cuộc tranh cãi trong đảng diễn ra. Mỹ và Canadađài truyền hình tin tức BBCRegno UnitoRegno Unito → États-Unisİngilizce
- Thị trường chứng khoán, châu Âu thận trọng trước bầu cử giữa kỳ Mỹ Dầu đang giảmvi.ilsole24ore.com未知İtalya → États-Unis이탈리아 사람
- Năm yếu tố có thể định hình cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹinfomoney.com.brBRBrezilya → États-Unisportugais
- Các nhà tài trợ tỷ phú đã thay đổi cuộc chơi trong các cuộc bầu cử giữa kỳ ở Hoa KỳQuả địa cầu và thưKanadajaKanadaja → États-Unisİngilizce
- Bầu cử giữa kỳ Mỹ: Giới siêu giàu đổ tiền cho đảng nào?Vos troisViêt NamViêt Nam → États-Unisvietnamien