Предварительный просмотр для посетителей: 5 историй на странице 내 무료 계정 만들기
База данных событий

Serbia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử khiến nhà lãnh đạo lâu năm chống lại phong trào sinh viên

Расширенный анализ (сферы, подробные источники, платные анализы)
Дата мероприятия
точная дата
Покрытие
9 торговые точки · 9 статьи
первый · последний
Страны, представившие отчеты
Canada, Phần Lan, Vương quốc Anh, Hungary, Qatar
영어
Заинтересованные страны
Сербия
Політика · интенсивность 0.5 · тон -0.50
Через 5 секунд

Được bao phủ chủ yếu bởi khu vực phương Tây (71%); im lặng trong tiếng Trung-Nga & BRICS.

Западный 71%Китайско-российские и БРИКС 0%Арабско-мусульманский мир 14%Глобальный Юг 14%

Глобальное сферическое чтение. Показания слева/центра/права показаны в анализе покрытия ниже.

Через 30 секунд
  • Подтверждено 7 торговые точки в 6 страны.
  • Проигнорировано Китайско-российские и БРИКС.
  • Распространение: впервые сообщил Al Jazeera (Qatar), . Дословное переиздание не обнаружено.

Столкновение заголовков в четырех сферах

Китайско-российские и БРИКС

Никакой выход в этой сфере не освещает событие: слепое пятно.

Анализ покрытия

Анализ охвата…

Источники событий

  1. Serbia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử khiến nhà lãnh đạo lâu năm chống lại phong trào sinh viên
    Al JazeeraQatarQatar → Сербия영어
  2. Cuộc bầu cử lịch sử ở Serbia thử thách khả năng nắm quyền của Vucic khi phe đối lập do sinh viên lãnh đạo thúc đẩy thay đổi
    Moderndiplomacy.euUngarnUngarn → Сербия영어
  3. Serbia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử nhanh chóng khi phong trào sinh viên tìm kiếm sự thay đổi
    Quả địa cầu và thưCanadaCanada → Сербия영어
  4. Các báo cáo ban đầu cho thấy tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu cao kỷ lục trong cuộc bầu cử ở Serbia
    tin tức BBCVereinigtes KönigreichVereinigtes Königreich → Сербия영어
  5. Người Serb xếp hàng để chọn Vucic hoặc phong trào sinh viên
    newser.comPhần LanPhần Lan → Сербия영어
  6. Serbia bỏ phiếu khi người mạnh mẽ Vučić đối mặt với thách thức cấp cơ sở đối với sự cai trị 12 năm – trực tiếp ở Châu Âu
    Der WächterVereinigtes KönigreichVereinigtes Königreich → Сербия영어
  7. Tỷ lệ cử tri Serbia đi bỏ phiếu cao nhất trong nhiều thập kỷ khi sinh viên phản đối nhà lãnh đạo lâu năm
    234radio.comcủaNigeria → Сербия영어