معاينة الزائر: 5 قصص لكل صفحة إنشاء حسابي المجاني
قاعدة بيانات الأحداث

mức nhập cư mới sẽ được tiết lộ trong ngân sách liên bang của chính phủ Carney vào thứ năm

التحليل المتقدم (المجالات، المصادر التفصيلية، التحليلات المدفوعة)
تاريخ الحدث
التاريخ المحدد
التغطية
7 منافذ · 7 مقالات
أولاً · أحدث
الدول المبلغة
Canada
Tiếng Anh, Tiếng Pháp
الدول المعنية
Canada
정치 · شدة 0.0 · نغمة 0.00
في 5 ثواني

Sebagian besar dicakup oleh wilayah Barat (100%); diam di Sino-Rusia & BRICS, dunia Arab-Muslim, Global Selatan.

الغربي 100%الصينية الروسية ودول البريكس 0%العالم العربي الاسلامي 0%الجنوب العالمي 0%

قراءة المجال العالمي. تظهر القراءة اليسرى / الوسطى / اليمنى في تحليل التغطية أدناه.

في 30 ثانية
  • تم التأكيد بواسطة 7 منافذ في 1 بلدان.
  • تجاهلها Sino-Rusia & BRICS, dunia Arab-Muslim, Global Selatan.
  • الانتشار: تم الإبلاغ عنها لأول مرة بواسطة Tin tức CTV (Canada), . 2 आउटलेट्स ने 1 शीर्षक शब्द दर शब्द पुनः प्रकाशित किया।

صراع العنوان عبر المجالات الأربعة

الصينية الروسية ودول البريكس

ولا يوجد منفذ في هذا المجال يغطي الحدث: النقطة العمياء.

العالم العربي الاسلامي

ولا يوجد منفذ في هذا المجال يغطي الحدث: النقطة العمياء.

الجنوب العالمي

ولا يوجد منفذ في هذا المجال يغطي الحدث: النقطة العمياء.

تحليل التغطية

جارٍ تحليل التغطية…

مصادر الأحداث

  1. mức nhập cư mới sẽ được tiết lộ trong ngân sách liên bang của chính phủ Carney vào thứ năm
    Tin tức CTVCanadaCanada → Canadaإنجليزي
  2. Mức nhập cư mới sẽ được tiết lộ trong ngân sách liên bang của chính phủ Carney vào thứ Năm
    r/canadaCanadaCanada → Canadaإنجليزي
  3. Số liệu nhập cư Một bản cập nhật sẽ được đưa vào ngân sách liên bang
    Báo chíCanadaCanada → Canadaفرانسوی
  4. Mục tiêu nhập cư mới sẽ được tiết lộ trong ngân sách liên bang tiếp theo
    noovo.infoCanadaCanada → Canadaفرانسوی
  5. Cập nhật về số lượng nhập cư sẽ được đưa vào ngân sách liên bang
    Nhiệm vụCanadaCanada → Canadaفرانسوی
  6. Mức nhập cư tiếp theo của chính phủ Carney sắp có trong ngân sách liên bang
    cp24.comCanadaCanada → Canadaإنجليزي
  7. Mức nhập cư tiếp theo của chính phủ Carney sắp có trong ngân sách liên bang
    bnnbloomberg.caمجهولCanada → Canadaإنجليزي