Podgląd gościa: 5 historii na stronę Crea il mio account gratuito
Baza wydarzeń

Stephen Hubbard là ai? Những điều cần biết về công dân Mỹ bị Nga giam giữ

Zaawansowana analiza (sfery, źródła szczegółowe, analizy płatne)
Data wydarzenia
dokładna data
Zasięg
13 торгові точки · 13 статті
Pierwszy · najnowszy
Kraje zgłaszające
Áo, Bangladesh, Bulgaria, Đức, Vương quốc Anh +4
Tiếng Séc, tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Nga, ngôn ngữ không xác định
Zainteresowane kraje
Russland
Diplomasi · intensywność 0.0 · ton 0.00
Za 5 sekund

Được bao phủ chủ yếu bởi khu vực phương Tây (75%); im lặng ở miền Nam toàn cầu.

Western 75%Chińsko-rosyjski i BRICS 17%Świat arabsko-muzułmański 8%Globalne Południe 0%

Globalny odczyt sfery. Odczyt lewy/środkowy/prawy pokazano w poniższej analizie zasięgu.

Za 30 sekund
  • Potwierdzone przez 12 cửa hàng ở 8 kraje.
  • Ignorowany przez Globalne Południe.
  • Propagacja: po raz pierwszy zgłoszony przez tiêu chuẩn (Áo), . 6 cơ quan đăng lại 3 tiêu đề từng chữ một.

Główne starcie w czterech sferach

Świat arabsko-muzułmański
Globalne Południe

Żadne wyjście w tej sferze nie obejmuje zdarzenia: martwy punkt.

Analiza zasięgu

Analizuję zasięg…

Źródła zdarzeń

  1. Putin: Công dân Mỹ Stephen Hubbard được thả khỏi nơi giam giữ của Nga
    tiêu chuẩnÁoÁo → Russlandالألمانية
  2. Putin: Công dân Mỹ Stephen Hubbard được thả khỏi nơi giam giữ của Nga
    derstandard.deTẠIألمانيا → Russlandالألمانية
  3. Nga trả tự do cho công dân Mỹ Stephen Hubbard, truyền thông nhà nước đưa tin
    tin tức.bbc.co.ukCỦAVương quốc Anh → RusslandInglese
  4. Nga giải phóng Hubbard của Mỹ, Witkoff nhìn thấy tiến trình đình chiến
    vi.interfax.com.uaUAUkraina → UkrainaInglese
  5. Stephen Hubbard là ai? Công dân Mỹ được thả khỏi nhà tù ở Nga
    indy-web-prod.brightsites.co.ukVương quốc AnhVương quốc Anh → RusslandInglese
  6. Stephen Hubbard là ai? Công dân Mỹ được thả khỏi nhà tù ở Nga
    the-independent.comNieznanyVương quốc Anh → RusslandInglese
  7. Stephen Hubbard, công dân Mỹ được Nga trả tự do là ai?
    cnbctv18.comBDBangladesh → RusslandInglese
  8. NGƯỜI GIẢI THÍCH | Stephen Hubbard, công dân Mỹ được Nga trả tự do là ai?
    businessday.co.zaBurkina FasoNam Phi → RusslandInglese
  9. NGƯỜI GIẢI THÍCH | Stephen Hubbard, công dân Mỹ được Nga trả tự do là ai?
    sowetanlive.co.zaNieznanyNam Phi → RusslandNgôn ngữ không xác định
  10. Reuters: Thầy giáo Mỹ Steven Hubbard được Nga thả là ai?
    BTABulgariaBulgaria → RusslandRussisch
  11. Nga trả tự do cho công dân Mỹ Stephen Hubbard
    tiếng anh.nv.uaUAUkraina → RusslandInglese
  12. Putin: Nga trả tự do cho công dân Mỹ Stephen Hubbard
    glasistre.hrnhân sựKroatien → Russlandtiếng Séc