访客预览:每页 5 个故事 创建我的免费帐户
事件数据库

Trump chế giễu các cuộc biểu tình là bạo lực, đụng độ tấn công các thành phố của Pháp: 'Pháp có vẻ tốt cho các cuộc cách mạng'

高级分析(范围、详细来源、付费分析)
活动日期
确切日期
覆盖范围
9 网点· 9 文章
第一的 · 最新的
报告国家
Úc, Indonesia, Ấn Độ, Na Uy, Nga
Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh, Tiếng Indonesia, Tiếng Nga
有关国家
法国
Politik · 强度 2.0 · 语气 -0.14
5秒后

Được bao phủ chủ yếu bởi khu vực phương Tây (63%); im lặng ở miền Nam toàn cầu.

西 63%中俄及金砖国家 25%阿拉伯穆斯林世界 13%南方国家 0%

全球范围阅读。左/中/右读数显示在下面的覆盖率分析中。

30秒后
  • 确认者 8 网点在 5 国家。
  • 被忽略 南方国家.
  • 传播: 最先报道者 kannada.hindustantimes.com (인도), . 4 medios volvieron a publicar 1 titular palabra por palabra.

四个领域的头条冲突

覆盖率分析

分析覆盖范围...

事件源

  1. Trump chế giễu các cuộc biểu tình là bạo lực, đụng độ tấn công các thành phố của Pháp: 'Pháp có vẻ tốt cho các cuộc cách mạng'
    kannada.hindustantimes.comमें인도 → 法国英语
  2. Pháp kiểm tra thiệt hại sau các cuộc biểu tình bao gồm bạo lực và cướp bóc... và Trump cho rằng người nhập cư phải chịu trách nhiệm về tình trạng bất ổn
    arabic.euronews.com未知Норвегія → 法国阿拉伯
  3. Trump nêu cách duy nhất để cứu nước Pháp: Tổng thống Mỹ coi nguyên nhân biểu tình rầm rộ là gì?
    kp.ruफिनलैंडRussia → 法国الروسية
  4. Người biểu tình đã đụng độ với cảnh sát tại các thành phố lớn của Pháp sau khi các cuộc biểu tình biến thành bạo lực và cướp bóc.
    La edadAustraliaAustralia → 法国英语
  5. Người biểu tình đã đụng độ với cảnh sát tại các thành phố lớn của Pháp sau khi các cuộc biểu tình biến thành bạo lực và cướp bóc.
    El Heraldo de la mañana de SydneyAustraliaAustralia → 法国英语
  6. Người biểu tình đụng độ với cảnh sát tại các thành phố lớn của Pháp sau khi các cuộc biểu tình biến thành bạo lực và cướp bóc
    HoyAustraliaAustralia → 法国英语
  7. Người biểu tình đụng độ với cảnh sát tại các thành phố lớn của Pháp sau khi các cuộc biểu tình biến thành bạo lực và cướp bóc
    Tiempos de BrisbaneAustraliaAustralia → 法国英语
  8. Trump chế nhạo làn sóng biểu tình kết thúc trong hỗn loạn ở Pháp, gọi đây là nơi rất thích hợp cho cách mạng
    wow.tribunnews.com未知印度尼西亚 → 法国indonesio