訪問者プレビュー: 1 ページあたり 5 つのストーリー Krijo llogarinë time falas
イベントデータベース

Lệnh trừng phạt Nga, Thụy Sĩ (sau EU) cũng loại Usmanov và Fridman khỏi danh sách

高度な分析 (領域、詳細なソース、有料分析)
イベント日
正確な日付
カバレッジ
11 アウトレット・ 11 記事
初め ・ 最新
報告国
Azerbaijan, Ý, Kazakhstan, Nga
Tiếng Azerbaijan, Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Nga
関係国
سوئیس
外交 ・ 強度 0.0 ・ トーン 0.00
Në 5 sekonda

Được bao phủ chủ yếu bởi khu vực Trung-Nga & BRICS (64%); im lặng ở miền Nam toàn cầu.

西洋料理 9%中露とBRICS 64%アラブ・イスラム世界 27%グローバル・サウス 0%

地球圏の読み取り。左/中央/右の測定値は、以下のカバレッジ分析に示されています。

30秒以内に
  • 確認者 11 アウトレット 4 国々。
  • 無視されました グローバル・サウス.
  • 伝搬: 最初に報告されたのは Corriere della Sera (Italia), . 逐語的な再出版は検出されませんでした。

ヘッドラインが 4 つの球体で衝突する

アラブ・イスラム世界
グローバル・サウス

この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。

カバレッジ分析

カバレッジを分析中…

イベントソース

  1. Lệnh trừng phạt Nga, Thụy Sĩ (sau EU) cũng loại Usmanov và Fridman khỏi danh sách
    Corriere della SeraایتالیاItalia → سوئیسایتالیایی
  2. Thụy Sĩ mở rộng danh sách trừng phạt Nga thêm 254 điểm
    govoritmoskva.ruRURussie → سوئیسロシア
  3. Thụy Sĩ nối gót EU dỡ bỏ lệnh trừng phạt với doanh nhân Nga Usmanov và Fridman
    kp.ruPhần LanRussie → سوئیسロシア
  4. Thụy Sĩ mở rộng danh sách trừng phạt Nga thêm 254 cá nhân và tổ chức
    क्याआज़रबाइजानआज़रबाइजान → سوئیسआज़रबाइजानी
  5. Thụy Sĩ mở rộng danh sách trừng phạt Nga thêm 254 cá nhân và tổ chức
    ru.apa.azआज़रबाइजानआज़रबाइजान → سوئیسロシア
  6. Thụy Sĩ mở rộng danh sách trừng phạt Nga thêm 254 cá nhân và tổ chức
    en.apa.azआज़रबाइजानआज़रबाइजान → سوئیسआज़रबाइजानी
  7. Thụy Sĩ tham gia gói trừng phạt thứ 21 của EU chống lại Nga
    life.ruRURussie → سوئیسロシア
  8. Thụy Sĩ theo bước EU dỡ bỏ lệnh trừng phạt đối với Usmanov, Fridman
    TASSNgaRussie → سوئیس英語
  9. Thụy Sĩ theo chân EU dỡ bỏ lệnh trừng phạt đối với Usmanov và Fridman
    ulysmedia.kzRUKazakhstan → سوئیسロシア
  10. Thụy Sĩ nối gót EU áp lệnh trừng phạt đối với Minnikhanov và 5 ngân hàng ở Tatarstan
    kinh doanh-gazeta.ruRURussie → سوئیسロシア
  11. Thụy Sĩ dỡ bỏ lệnh trừng phạt đối với doanh nhân Nga Usmanov và Fridman
    360.ruناشناسRussie → سوئیسロシア