방문자 미리보기: 페이지당 5개의 스토리 내 무료 계정 만들기
이벤트 데이터베이스

Les ministres des Affaires étrangères saoudien et iranien ont discuté de la sécurité régionale

고급 분석(구체, 세부 소스, 유료 분석)
행사 날짜
정확한 날짜
적용 범위
7 아울렛 · 11 조항
첫 번째 · 최신
보고 국가
사우디아라비아
Anglais, espagnol, persan, hindi, indonésien, russe, turc
관련 국가
사우디아라비아
Bezpieczeństwo i obrona · 강함 0.0 · 톤 1.00
5초 안에

Coberto principalmente pela esfera mundial árabe-muçulmana (100%); silencioso no Ocidente, Sino-Russo e BRICS, Sul Global.

서부 사람 0%중국-러시아 및 브릭스 0%아랍-무슬림 세계 100%글로벌 사우스 0%

글로벌 영역 읽기. 왼쪽/중앙/오른쪽 판독값은 아래 커버리지 분석에 표시됩니다.

30초 후
  • 확인자 7 콘센트 1 국가.
  • 무시한 사람 Ocidental, Sino-Russo e BRICS, Sul Global.
  • 번식: 처음으로 보고된 사람 hindi.ajel.sa (사우디아라비아), . Es wurde keine wörtliche Wiederveröffentlichung festgestellt.

네 가지 분야에서 헤드라인이 충돌합니다.

서부 사람

이 영역의 어떤 콘센트도 이벤트를 커버하지 않습니다: 사각지대.

중국-러시아 및 브릭스

이 영역의 어떤 콘센트도 이벤트를 커버하지 않습니다: 사각지대.

글로벌 사우스

이 영역의 어떤 콘센트도 이벤트를 커버하지 않습니다: 사각지대.

커버리지 분석

적용 범위 분석 중…

이벤트 소스

  1. Bộ trưởng Nội vụ Saudi và Thổ Nhĩ Kỳ thảo luận về việc tăng cường hợp tác an ninh
    hindi.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아힌디 어
  2. Bộ trưởng Nội vụ Ả Rập Saudi và Thổ Nhĩ Kỳ thảo luận về hợp tác an ninh
    turco.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아turco
  3. Ngoại trưởng Saudi Arabia và Iran thảo luận về an ninh khu vực
    turco.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아turco
  4. Bộ trưởng Ngoại giao Saudi và Iran thảo luận về nỗ lực tăng cường an ninh khu vực
    indonesian.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아indonésio
  5. Ngoại trưởng Saudi Arabia nói chuyện với người đồng cấp Iran về an ninh khu vực
    espanhol.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아spagnolo
  6. Ngoại trưởng Saudi Arabia, Iran thảo luận về nỗ lực an ninh khu vực
    english.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아영어
  7. Les ministres des Affaires étrangères saoudien et iranien ont discuté de la sécurité régionale
    urdu.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아persa
  8. Người đứng đầu Bộ Ngoại giao Saudi Arabia thảo luận với người đồng cấp Iran về an ninh khu vực
    russo.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아russo
  9. Ngoại trưởng Saudi Arabia, Brunei thảo luận về hợp tác song phương
    english.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아영어
  10. Ngoại trưởng Ả Rập Saudi và Brunei thảo luận về tăng cường hợp tác song phương
    indonesian.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아indonésio
  11. Ngoại trưởng Saudi Arabia trao đổi với người đồng cấp Brunei về hợp tác song phương
    espanhol.ajel.saدر사우디아라비아 → 사우디아라비아spagnolo