訪問者プレビュー: 1 ページあたり 5 つのストーリー 無料アカウントを作成する
イベントデータベース

Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%

高度な分析 (領域、詳細なソース、有料分析)
イベント日
正確な日付
カバレッジ
21 アウトレット・ 21 記事
初め ・ 最新
報告国
Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha
関係国
スペイン
Економіка та енергетика ・ 強度 2.0 ・ トーン 1.00
5秒以内

主に西側圏でカバーされます (100%)。中国とロシアとBRICS、アラブとイスラム世界、グローバル・サウスでは沈黙。

西洋料理 100%中露とBRICS 0%アラブ・イスラム世界 0%グローバル・サウス 0%

地球圏の読み取り。左/中央/右の測定値は、以下のカバレッジ分析に示されています。

30秒以内に
  • 確認者 20 アウトレット 2 国々。
  • 無視されました 中国とロシアとBRICS、アラブとイスラム世界、グローバル・サウス.
  • 伝搬: 最初に報告されたのは De post (スペイン), . 16 yayın organı 1 başlığı kelimesi kelimesine yeniden yayınladı.

ヘッドラインが 4 つの球体で衝突する

中露とBRICS

この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。

アラブ・イスラム世界

この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。

グローバル・サウス

この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。

カバレッジ分析

カバレッジを分析中…

イベントソース

  1. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    De postスペインスペイン → スペインスペイン語
  2. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    ラリオジャ.com未知スペイン → スペインスペイン語
  3. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    ラスプロビンシアス.es未知スペイン → スペインスペイン語
  4. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    diariovasco.com未知スペイン → スペインスペイン語
  5. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    こんにちは。未知スペイン → スペインスペイン語
  6. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    ディアリオシュール未知スペイン → スペインスペイン語
  7. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    エルノルテデカスティラエス未知スペイン → スペインスペイン語
  8. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    ラバーダッドエス未知スペイン → スペインスペイン語
  9. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    Ideal.es未知スペイン → スペインスペイン語
  10. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    サラマンカホイ.es未知スペイン → スペインスペイン語
  11. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    elcomercio.es未知スペイン → スペインスペイン語
  12. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    エルディアリオモンタネス未知スペイン → スペインスペイン語
  13. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    トドアリカンテ.es未知スペイン → スペインスペイン語
  14. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    leonoticias.com未知スペイン → スペインスペイン語
  15. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    ブルゴスコネクタス未知スペイン → スペインスペイン語
  16. Tây Ban Nha đạt kỷ lục 22,85 triệu người có việc làm, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng 95.900 người
    amp.antena3.comスペインスペイン → スペインスペイン語
  17. Việc làm đạt kỷ lục mới trong quý 3, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10,18%
    Tiếng nói của Galiciaスペインスペイン → スペインスペイン語
  18. Thất nghiệp tăng trở lại trong quý 3, nhưng việc làm đánh dấu kỷ lục 22,8 triệu người có việc làm
    Sứ giả của Aragonスペインスペイン → スペインスペイン語
  19. Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao và số người thất nghiệp lên tới 62.000 người trong quý 3 năm nay
    Ideal.es未知スペイン → スペインスペイン語
  20. Tỷ lệ thất nghiệp ở Tây Ban Nha tăng lên 10,18% trong quý 3
    Người quan sátBồ Đào NhaBồ Đào Nha → スペインportoghese
  21. Tỷ lệ thất nghiệp ở Tây Ban Nha tăng lên 10,18% trong quý 3
    lusaBồ Đào NhaBồ Đào Nha → スペインportoghese