Bezoekersvoorbeeld: 5 verhalen per pagina Maak mijn gratis account aan
Evenementendatabase

Hơn 20 người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản

Geavanceerde analyse (bollen, gedetailleerde bronnen, betaalde analyses)
Datum evenement
exacte datum
Dekking
32 stopcontacten · 32 artikelen
Eerst · nieuwste
Rapporterende landen
Áo, Azerbaijan, Bosnia & Herzegovina, Belarus, Trung Quốc +11
Tiếng Catalan, Tiếng Séc, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Estonia, Tiếng Croatia, Tiếng Hungary, Tiếng Hà Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Romania, Tiếng Nga, Ngôn ngữ không xác định, Tiếng Việt, Tiếng Trung
Betrokken landen
일본
灾害与气候 · intensiteit 0.0 · toon 0.00
Binnen 5 seconden

Bao trùm cả 4 lĩnh vực, dẫn đầu là lĩnh vực phương Tây (53%).

Westers 53%Chinees-Russisch en BRICS 25%Arabisch-islamitische wereld 3%Mondiale Zuiden 19%

Mondiale bollezing. De linker-/midden-/rechtswaarde wordt weergegeven in de dekkingsanalyse hieronder.

Binnen 30 seconden
  • Bevestigd door 27 stopcontacten binnen 16 landen.
  • Genegeerd door żadnej kuli: zgłasza to każdy blok.
  • Voortplanting: voor het eerst gerapporteerd door raport.az (Azerbaycan), . 4 つの媒体が 1 つの見出しを一言一句再掲載しました。

Headline-clash over de vier sferen

Dekkingsanalyse

De dekking analyseren…

Gebeurtenisbronnen

  1. Nhật Bản xảy ra động đất mạnh, hơn 20 người bị thương
    raport.azRUAzerbaycan → 일본Engels
  2. Hơn 20 người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản
    eadaily.comRURusya → 일본Rusça
  3. Hơn 20 người bị thương trong trận động đất mạnh 5,5 độ richter ở Nhật Bản
    国际文传电讯社RURusya → 일본Rusça
  4. Hơn 20 người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản
    aif.ruRURusya → 일본Rusça
  5. Động đất mạnh tấn công Nhật Bản, ít nhất 22 người bị thương
    ct24.ceskatelevize.czCZچک → 일본tschechisch
  6. Hơn 20 người bị thương trong trận động đất ở tỉnh Shizuoka, Nhật Bản
    chinanews.comKRChina → 일본Chinese
  7. Động đất ở Nhật lúc giữa đêm, hàng chục người bị thương
    Ba của bạnVietnamVietnam → 일본vietnamita
  8. Hơn 20 người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản
    iz.ruRURusya → 일본Rusça
  9. 22 người bị thương do động đất ở Nhật Bản
    gismeteo.by经过白俄罗斯 → 일본Rusça
  10. Hơn 20 người bị thương trong trận động đất đêm qua ở Nhật Bản
    lenta.ruRURusya → 일본Rusça
  11. Động đất mạnh ở Nhật Bản khiến hàng chục người bị thương
    dcnews.roRORoumanie → 일본Engels
  12. Động đất mạnh ở Nhật Bản. Hình ảnh kịch tính: cửa hàng bị tàn phá, cửa sổ vỡ và hàng chục người bị thương - VIDEO
    现实茶网RORoumanie → 일본roumain
  13. Động đất mạnh tấn công Nhật Bản, ít nhất 24 người bị thương
    seznamzpravy.czOnbekendچک → 일본tschechisch
  14. Hàng chục người bị thương trong trận động đất mạnh rung chuyển miền Trung Nhật Bản
    maailm.posttimees.eeEstoniaEstonia → 일본Estone
  15. Hàng chục người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản
    ORFالنمساالنمسا → 일본الألمانية
  16. Nhật Bản xảy ra động đất nghiêm trọng, nhiều người bị thương
    HVGHungariaUngarn → 일본ungarisch
  17. (VIDEO) Động đất mạnh ở Nhật Bản, 22 người bị thương
    N1 SerbiaSerbiaSırbistan → 일본クロアチア語
  18. Đoạn phim đang lan truyền: Động đất mạnh tấn công Nhật Bản, ít nhất 22 người bị thương
    radiosarajevo.baBABosnien und Herzegowina → 일본Engels
  19. Động đất ở Nhật Bản: Hơn 20 người bị thương, kính vỡ, tàu hỏa trễ giờ
    Democrata.esكوستاريكاSpanje → 일본الكاتالونية
  20. Terremoto no Japão: mais de 20 feridos, vidros quebrados e atrasos nos trens
    Democrata.esكوستاريكاSpanje → 일본portugués
  21. Động đất ở Nhật Bản: Hơn 20 người bị thương, vỡ cửa sổ, tàu hỏa trễ chuyến
    Democrata.esكوستاريكاSpanje → 일본Spaans
  22. Động đất ở Nhật Bản: Hơn 20 người bị thương, vỡ cửa sổ, tàu hỏa trễ chuyến
    Democrata.esكوستاريكاSpanje → 일본Engels
  23. Snažan zemljotres pogodio Japan: Ljudi u panici bežali iz zgrada, najmanje 22 povređenih, vlasti izdale upozorenje
    nova.rsOnbekendSırbistan → 일본クロアチア語
  24. Ruim twintig gewonden bij aardbeving in Midden-Japan
    NOHollandaHollanda → 일본Flemenkçe
  25. Hàng chục người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản
    nachrichten.atВالنمسا → 일본Engels
  26. Hàng chục người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản
    Прессаالنمساالنمسا → 일본الألمانية
  27. zemljotres jacine 57 stepeni pogodio japan vise od 20 povredenih
    nin.rsOnbekendSırbistan → 일본Onbekende taal
  28. Japan: U zemljotresu jačine 5,7 stepeni po Rihteru povređeno više od 20 osoba
    nin.rsOnbekendSırbistan → 일본クロアチア語
  29. Hàng chục người bị thương trong trận động đất ở Nhật Bản
    Стандартالنمساالنمسا → 일본الألمانية
  30. <![CDATA[Dutzende Verletzte bei Erdbeben in Japan]]>
    Стандартالنمساالنمسا → 일본الألمانية
  31. 22 Menschen verletzt - Erdbeben reißt Japan aus dem Schlaf
    bild.de经过ألمانيا → 일본الألمانية
  32. Больше 20 человек пострадали в результате землетрясения магнитудой 5,7 в Японии
    nur.kzOnbekendKazajstán → 일본Rusça