訪問者プレビュー: 1 ページあたり 5 つのストーリー إنشاء حسابي المجاني
イベントデータベース

Mưa làm ngập 70.000 lều ở Gaza, khiến hàng nghìn người Palestine mất nhà cửa

高度な分析 (領域、詳細なソース、有料分析)
イベント日
正確な日付
カバレッジ
11 アウトレット・ 14 記事
初め ・ 最新
報告国
Brazil, CHDC Congo, Pháp, Na Uy, Peru +4
Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Albania, Tiếng Serbia
関係国
Palestine
Keadilan ・ 強度 0.0 ・ トーン 0.00
في 5 ثواني

Bao phủ trong cả bốn lĩnh vực, dẫn đầu là lĩnh vực thế giới Ả Rập-Hồi giáo (43%).

الغربي 14%中露とBRICS 7%アラブ・イスラム世界 43%グローバル・サウス 36%

地球圏の読み取り。左/中央/右の測定値は、以下のカバレッジ分析に示されています。

30秒以内に
  • 確認者 11 アウトレット 10 国々。
  • 無視されました لا مجال: كل كتلة تبلغ عنه.
  • 伝搬: 最初に報告されたのは الجزيرة (قطر), . 4 sklepy ponownie opublikowały 1 nagłówek słowo w słowo.

ヘッドラインが 4 つの球体で衝突する

カバレッジ分析

カバレッジを分析中…

イベントソース

  1. Mưa làm ngập lều của 70.000 gia đình phải di dời ở Gaza
    الجزيرةقطرقطر → Palestineإنجليزي
  2. Mưa làm ngập lều của hàng nghìn gia đình phải di dời ở Gaza https://aje.news/2duox4
    Al Jazeera (Bầu trời xanh)قطرقطر → Palestineإنجليزي
  3. Mưa lớn gây ngập lụt các trại sơ tán trên khắp Gaza
    الجزيرةقطرقطر → Palestineإنجليزي
  4. Các trại di dời ở Gaza sụp đổ dưới nước mưa
    الجزيرةقطرقطر → Palestineإنجليزي
  5. Mưa lớn khiến hàng chục ngàn người không có nơi trú ẩn ở Gaza
    Kanalnachrichten Asienसिंगापुरसिंगापुर → Palestineإنجليزي
  6. Mưa lớn khiến hàng chục nghìn người không có nơi trú ẩn ở Gaza
    wenewsenglish.comडीआर कांगोडीआर कांगो → Palestineإنجليزي
  7. Mưa làm ngập 70.000 lều ở Gaza, khiến hàng nghìn người Palestine mất nhà cửa
    dukagjini.comKosovoKosovo → Palestinetiếng Albania
  8. Mưa lớn khiến hàng chục ngàn người không có nơi trú ẩn ở Gaza
    Châu Phinews.com未知Na Uy → Palestineإنجليزي
  9. Mưa xối xả ở Gaza: 70.000 lều bạt ngập nước trong một ngày, hàng chục nghìn người mất nhà cửa
    Charente miễn phíフランスフランス → Palestineフランス語
  10. Mưa lớn làm ngập ít nhất 70.000 lều ở Gaza, người Palestine phải sơ tán không nơi trú ẩn
    СьогодніСербіяSerbia → Palestinetiếng Serbia
  11. Bão làm ngập 70.000 lều ở Gaza và khiến nhiều gia đình phải di dời không nơi trú ẩn
    brasildefato.com.brرالبرازيل → Palestineالبرتغالية
  12. Mưa xối xả ở Gaza khiến gần 70.000 gia đình không có nơi trú ẩn
    Thương mại페루بيرو → Palestineالأسبانية
  13. Mưa lớn khiến hàng chục ngàn người không có nơi trú ẩn ở Gaza
    freemalaysiatoday.comCỦA TÔIMalaysia → Palestineإنجليزي
  14. Ảnh: Mưa lớn khiến hàng chục nghìn người không có nơi trú ẩn ở Gaza
    الجزيرةقطرقطر → Palestineإنجليزي