Besuchervorschau: 5 Geschichten pro Seite Erstellen Sie mein kostenloses Konto
Veranstaltungsdatenbank

Cảnh sát Brazil điều tra liệu Flávio Bolsonaro có trốn sang Argentina để sang Mỹ hay không

Erweiterte Analyse (Bereiche, detaillierte Quellen, kostenpflichtige Analysen)
Veranstaltungsdatum
genaues Datum
Abdeckung
19 Verkaufsstellen · 19 Artikel
Erste · Neueste
Meldende Länder
Argentina, Bolivia, Thụy Sĩ, Chile, Ecuador +4
Tiếng Tây Ban Nha, tiếng Croatia, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Albania
Betroffene Länder
برزیل
正义 · Intensität 0.0 · Ton 0.00
In 5 Sekunden

Được bao phủ chủ yếu bởi phạm vi Nam toàn cầu (84%); im lặng trong thế giới Trung-Nga & BRICS, Ả Rập-Hồi giáo.

Western 16%Chinesisch-Russisch und BRICS 0%Arabisch-muslimische Welt 0%Globaler Süden 84%

Lesen in der globalen Sphäre. Der linke/mittlere/rechte Messwert wird in der folgenden Abdeckungsanalyse angezeigt.

In 30 Sekunden
  • Bestätigt von 19 Verkaufsstellen in 10 Länder.
  • Ignoriert von Sino-russo e BRICS, mondo arabo-musulmano.
  • Vermehrung: zuerst berichtet von meneame.net (Bôlivia), . 단어 대 단어 재출판이 감지되지 않았습니다.

Schlagzeilen-Konflikt in allen vier Sphären

Chinesisch-Russisch und BRICS

Kein Ventil in diesem Bereich deckt das Ereignis ab: blinder Fleck.

Arabisch-muslimische Welt

Kein Ventil in diesem Bereich deckt das Ereignis ab: blinder Fleck.

Abdeckungsanalyse

Analyse der Berichterstattung…

Ereignisquellen

  1. Flávio Bolsonaro lẽ ra đã rời Brazil và sẽ tới Hoa Kỳ trên một chuyến bay riêng từ Argentina
    meneame.netBOBôlivia → برزیلSpanisch
  2. <![CDATA[Cảnh sát Brazil điều tra xem liệu Flávio Bolsonaro có trốn sang Argentina để đến Hoa Kỳ hay không]]>
    cadena3.comUnbekannt아르헨티나 → برزیلSpanisch
  3. Cảnh sát Brazil điều tra liệu Flávio Bolsonaro có trốn sang Argentina để sang Mỹ hay không
    lagaceta.com.arUnbekannt아르헨티나 → 아르헨티나Spanisch
  4. <![CDATA[Cảnh sát Liên bang Brazil điều tra xem liệu Flavio Bolsonaro có trốn sang Argentina để đến Hoa Kỳ hay không]]>
    la100.cienradios.comАргентинец아르헨티나 → برزیلSpanisch
  5. Flávio Bolsonaro có thể đã rời Brazil, một chiếc máy bay bị giữ ở Argentina
    euniverso.comECEcuador → برزیلSpanisch
  6. Cảnh sát Brazil điều tra liệu Flávio Bolsonaro có trốn sang Argentina để sang Mỹ hay không
    elsigloweb.comUnbekannt아르헨티나 → برزیلSpanisch
  7. Cảnh sát Brazil điều tra liệu Flávio Bolsonaro có cố gắng trốn sang Argentina để trốn sang Mỹ hay không
    biobiochile.clUnbekanntChilê → برزیلSpanisch
  8. Chính phủ Argentina khẳng định không có hồ sơ Flávio Bolsonaro đã nhập cảnh vào nước này, trong khi Brazil đang điều tra khả năng một kẻ trốn thoát
    Oang oangАргентинец아르헨티나 → برزیلSpanisch
  9. Cảnh sát Brazil điều tra liệu Flávio Bolsonaro có rời đất nước đến Hoa Kỳ hay không
    Thương mạiPeruPeru → برزیلSpanisch
  10. Cảnh sát Brazil điều tra khả năng Flávio Bolsonaro trốn sang Mỹ qua Argentina
    pt.euronews.comUnbekanntNa Uy → برزیلپرتغالی
  11. Cảnh sát Brazil nghi ngờ Flávio Bolsonaro đã trốn khỏi đất nước và đang điều tra xem liệu anh ta có làm như vậy qua Argentina hay không.
    đường chéo.comUnbekannt아르헨티나 → برزیلSpanisch
  12. Flavio Bolsonaro đang bị điều tra: Cảnh sát Brazil đang kiểm tra xem anh ta có rời khỏi đất nước không
    euronews.rsUnbekanntSerbia → برزیلtiếng Croatia
  13. Cảnh sát Brazil điều tra liệu Flávio Bolsonaro có bỏ trốn hay không
    Ngày xửa ngày xưaỚtChilê → برزیلSpanisch
  14. Họ điều tra chuyến đi bị cáo buộc của Flávio Bolsonaro tới Mỹ bất chấp lệnh cấm
    ý kiến.com.boBOBôlivia → برزیلSpanisch
  15. Chìa khóa đằng sau chuyến đi bí mật của Flávio Bolsonaro tới Mỹ
    Biên niên sử sốngPeruPeru → برزیلSpanisch
  16. Flávio Bolsonaro lẽ ra đã tới Hoa Kỳ sau tin đồn về thời gian ở Argentina
    elintransigente.comUnbekannt미국 → 아르헨티나Spanisch
  17. Flávio Bolsonaro rõ ràng đã trốn sang Mỹ - cảnh sát liên bang đang điều tra
    20 phút.chKosovoThụy Sĩ → برزیلtiếng Albania
  18. Flávio Bolsonaro ở đâu? Đồng minh của cựu ứng cử viên xác nhận ông đã tới Mỹ
    국가우루과이우루과이 → برزیلSpanisch
  19. Sau khi Flávio Bolsonaro trốn sang Mỹ, anh họ của ông nói: “Chuyến đi đã được tổ chức, đó là kế hoạch B”
    tn.com.arАргентинец아르헨티나 → برزیلSpanisch