訪問者プレビュー: 1 ページあたり 5 つのストーリー 無料アカウントを作成する
イベントデータベース

Bộ trưởng Bộ Thương mại: Hệ thống giao dịch thương mại mới quy định các điều khoản hợp đồng và kích thích môi trường thương mại và đầu tư

高度な分析 (領域、詳細なソース、有料分析)
イベント日
正確な日付
カバレッジ
7 アウトレット・ 9 記事
初め ・ 最新
報告国
Ả Rập Saudi
Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh, Tiếng Ba Tư, Tiếng Pháp, Tiếng Hindi
関係国
Ả Rập Saudi
Economie & energie ・ 強度 0.0 ・ トーン 0.00
5秒以内

Được bao phủ chủ yếu bởi thế giới Ả Rập-Hồi giáo (100%); im lặng ở phương Tây, Trung-Nga & BRICS, miền Nam toàn cầu.

西洋料理 0%中露とBRICS 0%アラブ・イスラム世界 100%グローバル・サウス 0%

地球圏の読み取り。左/中央/右の測定値は、以下のカバレッジ分析に示されています。

30秒以内に
  • 確認者 7 アウトレット 1 国々。
  • 無視されました Phương Tây, Trung-Nga & BRICS, Nam bán cầu.
  • 伝搬: 最初に報告されたのは tiếng pháp.ajel.sa (Ả Rập Saudi), . Nenhuma republicação palavra por palavra detectada.

ヘッドラインが 4 つの球体で衝突する

西洋料理

この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。

中露とBRICS

この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。

グローバル・サウス

この領域には、イベントをカバーする出口はありません。つまり盲点です。

カバレッジ分析

カバレッジを分析中…

イベントソース

  1. Hệ thống giao dịch thương mại mới chi phối việc bán hàng và hòa giải
    tiếng pháp.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Saudiفرنسي
  2. Hệ thống giao dịch thương mại quy định các điều khoản về bán hàng và môi giới
    tiếng thổ nhĩ kỳ.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Sauditiếng Ả Rập
  3. Luật giao dịch kinh doanh: Các quy định điều chỉnh hoạt động bán hàng của doanh nghiệp và cung ứng hàng hóa
    tiếng Hin-ddi.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập SaudiTiếng Hindi
  4. Bộ trưởng Bộ Thương mại: Hệ thống giao dịch thương mại mới quy định các điều khoản hợp đồng và kích thích môi trường thương mại và đầu tư
    ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Sauditiếng Ả Rập
  5. Luật giao dịch thương mại mới nhằm điều chỉnh hợp đồng, thúc đẩy môi trường đầu tư
    tiếng anh.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Saudi英語
  6. Luật thương mại mới điều chỉnh hợp đồng và khuyến khích đầu tư
    tiếng pháp.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Saudiفرنسي
  7. Hệ thống giao dịch thương mại mới sẽ điều chỉnh hợp đồng và thúc đẩy môi trường đầu tư
    tiếng thổ nhĩ kỳ.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Sauditiếng Ả Rập
  8. Bộ trưởng Bộ Thương mại: Hệ thống giao dịch thương mại mới điều chỉnh hợp đồng và thúc đẩy môi trường đầu tư
    indonesia.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Sauditiếng Ả Rập
  9. Hệ thống giao dịch thương mại mới: Tổ chức hợp đồng và xúc tiến đầu tư
    tiếng Urdu.ajel.saTRÊNẢ Rập Saudi → Ả Rập Sauditiếng Ba Tư