Xem trước của khách truy cập: 5 câu chuyện trên mỗi trang Tạo tài khoản miễn phí của tôi
Cơ sở dữ liệu sự kiện

トランプ大統領「イランは米国中間選挙前に原油価格を引き上げようとしている」

Phân tích nâng cao (quả cầu, nguồn chi tiết, phân tích trả phí)
Ngày sự kiện
ngày chính xác
Bảo hiểm
10 cửa hàng · 10 bài viết
Đầu tiên · mới nhất
Quốc gia báo cáo
アルバニア、アゼルバイジャン、インドネシア、イスラエル、韓国 +3
アラビア語、アゼルバイジャン語、英語、スペイン語、ヘブライ語、アルバニア語、不明な言語
Các nước liên quan
Estados Unidos
Politik · cường độ 0.0 · giọng điệu 1.00
Trong 5 giây nữa

主にアラブ・イスラム世界圏(44%)をカバー。中露とBRICSでは沈黙。

phương Tây 33%Trung-Nga & BRICS 0%Thế giới Hồi giáo Ả Rập 44%Nam toàn cầu 22%

Đọc hình cầu toàn cầu. Việc đọc trái / giữa / phải được hiển thị trong phân tích phạm vi bên dưới.

Trong 30 giây nữa
  • Xác nhận bởi 9 cửa hàng ở 8 các nước.
  • Bị bỏ qua bởi Trung-Nga & BRICS.
  • Tuyên truyền: báo cáo đầu tiên bởi OKN.CO.IL (Israel), . 2 medios volvieron a publicar 1 titular palabra por palabra.

Tiêu đề xung đột trên bốn lĩnh vực

Phân tích phạm vi bảo hiểm

Phân tích mức độ bao phủ…

Nguồn sự kiện

  1. トランプ大統領「イランは中間選挙前に原油価格を引き上げようとしている」
    OKN.CO.ILイリノイ州Israel → イランヘブライ語
  2. トランプ大統領、中間選挙を前にイランが原油価格をつり上げていると非難
    アナドル代理店七面鳥トゥルキエ → イランTiếng Anh
  3. トランプ大統領「イランは米国中間選挙に向けて原油価格をつり上げようとしている」
    israelnationalnews.comイリノイ州Israel → イランTiếng Anh
  4. トランプ大統領、イランが中間選挙前に原油価格を引き上げようとしていると非難
    アジェルサの上サウジアラビア → イランárabe
  5. トランプ大統領、中間選挙を前にイランが原油価格をつり上げていると非難
    es.apa.azAzerbaiyánAzerbaiyán → イランazerbaiyano
  6. トランプ大統領「イランは米国中間選挙前に原油価格を引き上げようとしている」
    rtsh.alAlabamaアルバニア → Estados Unidosalbanés
  7. "Fabricación de ataques". Trump acusa a Irán de trabajar para subir los precios del petróleo antes de las elecciones de mitad de mandato
    arabic.cnn.comKhông xác địnhIndonesia → イランárabe
  8. イランはアメリカの選挙前に何をしているのでしょうか?正気の沙汰ではないトランプ氏「彼らはわざとやってるのだ!」
    情報提供者Không xác địnhセルビア → Estados UnidosNgôn ngữ không xác định
  9. Trump acusa a Irán de manipular ataques a buques y amenazas de minas para elevar precios del petróleo antes de elecciones intermedias estadounidenses
    españa.ajunews.comKRCorea del Sur → イランEspañol