Xem trước của khách truy cập: 5 câu chuyện trên mỗi trangTạo một tài khoản miễn phí để đọc 10 câu chuyện trên mỗi trang và nhận 1 bài điều tra AI chuyên sâu miễn phí. 创建我的免费帐户
Cơ sở dữ liệu sự kiện
一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频
Phân tích nâng cao (quả cầu, nguồn chi tiết, phân tích trả phí)
Ngày sự kiện
ngày chính xác
Bảo hiểm
19 cửa hàng · 20 bài viết
Đầu tiên · последний
Страны, представившие отчеты
हंगरी
英语
Заинтересованные страны
हंगरी
未分类 · интенсивность 0.0 · тон 0.00
Через 5 секунд
Được bao phủ chủ yếu bởi khu vực phương Tây (100%); im lặng trong Trung-Nga & BRICS, thế giới Ả Rập-Hồi giáo, miền Nam toàn cầu.
Западный 100%Trung-Nga & BRICS 0%Thế giới Hồi giáo Ả Rập 0%Nam toàn cầu 0%
Đọc hình cầu toàn cầu. Việc đọc trái / giữa / phải được hiển thị trong phân tích phạm vi bên dưới.
Trong 30 giây nữa
- Xác nhận bởi 19 cửa hàng ở 1 các nước.
- Bị bỏ qua bởi Trung-Nga & BRICS, thế giới Ả Rập-Hồi giáo, miền Nam toàn cầu.
- Tuyên truyền: báo cáo đầu tiên bởi 胡宝 (हंगरी), . 18家媒体逐字转载了1个标题。
Tiêu đề xung đột trên bốn lĩnh vực
Западный
- 基斯昆哈拉斯发生致命践踏事件:行人当场死亡+照片已更新胡宝 · हंगरी
- 哈拉斯致命踩踏:行人十天内在同一个斑马线上被撞两次+照片、视频胡宝 · हंगरी
Trung-Nga & BRICS
Không có lối thoát nào trong quả cầu này bao trùm được sự kiện: điểm mù.
Thế giới Hồi giáo Ả Rập
Không có lối thoát nào trong quả cầu này bao trùm được sự kiện: điểm mù.
Nam toàn cầu
Không có lối thoát nào trong quả cầu này bao trùm được sự kiện: điểm mù.
Phân tích phạm vi bảo hiểm
Phân tích mức độ bao phủ…
Nguồn sự kiện
- 基斯昆哈拉斯发生致命践踏事件:行人当场死亡+照片已更新胡宝हूहंगरी → हंगरी英语
- 哈拉斯致命踩踏:行人十天内在同一个斑马线上被撞两次+照片、视频胡宝हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡德奥हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡浩हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频巴马网हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频沃尔.胡हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频造尔湖हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频基萨尔福尔德.huहूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡恩हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡歌हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡赫हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频德尔马扎尔.huहूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频kemma.huहूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频多乐胡हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频胡松हूहंगरी → हंगरी英语
- 一名行人十天内在同一斑马线上被撞两次+照片、视频努尔胡हूहंगरी → हंगरी英语